Sự xuất hiện của dịch Covid-19 cho thấy nhân loại đã bỏ quên những mối đe dọa an ninh sinh học trong thời gian quá dài.
Dịch Covid-19 đã cảnh tỉnh nhân loại về những nguy cơ an ninh sinh học

Dịch Covid-19 đã cảnh tỉnh nhân loại về những nguy cơ an ninh sinh học

Mặc dù virus SARS-Cov-2 là mầm bệnh tự nhiên, nhưng sự lây lan nhanh chóng của loại virus này là một lời nhắc nhở về tính dễ bị tổn thương của chúng ta trước các cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học. Điều này lại càng được nhấn mạnh trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ đã chạm đến những loại mầm bệnh và độc tố chết người.

Virus SARS-Cov-2 thuộc chủng corona mới, đã lan rộng trên nhiều quốc gia khắp thế giới, đã giết chết hơn 7.000 người tính đến sáng ngày 17/3. Tổ chức Y tế Thế giới gọi đây là đại dịch và tuyên bố tình trạng khẩn cấp về sức khỏe cộng đồng. Một nửa thế giới tự cách ly để ngăn chặn sự lây lan trên toàn cầu.

Mặc dù đã có những khiếm khuyết trong việc đối phó với tình hình dịch bệnh ban đầu ở Vũ Hán, nhưng các nhà chức trách ở Trung Quốc đã nhanh chóng chia sẻ thông tin về dịch bệnh, thậm chí đã mời các chuyên gia ở nước ngoài giúp đỡ. 

Một bản dự thảo phân tích trình tự gene của virus cũng đã được công bố trực tuyến, cho phép các nhà khoa học từ khắp nơi trên thế giới đã chia sẻ những phân tích và nghiên cứu của họ. 

Mặc dù có nhiều suy đoán về nguồn gốc của virus SARS-Cov-2, hoàn toàn không có bằng chứng cho thấy virus này có nguồn gốc phi tự nhiên. Mặt khác, việc sản xuất một loại vũ khí sinh học (bio weapons) có khả năng lây truyền cao và tỉ lệ gây chết người thấp là hoàn toàn vô nghĩa về mặt thực tế.

Tuy nhiên, các mối đe dọa trong tương lai đối với sức khỏe toàn cầu sẽ không chỉ đến từ các loại virus có nguồn gốc từ đột biến tự nhiên như SARS-Cov-2, mà còn từ các mầm bệnh do con người tạo ra. 

Các cơ chế hỗ trợ phát hiện sớm và khuyến khích tính minh bạch cần được thể chế hóa (institutionalization) nhanh chóng vì sự kết hợp của các công nghệ đột phá và sự ác ý của con người làm tăng mối đe dọa từ vũ khí sinh học. 

Các quốc gia lớn như Trung Quốc và Ấn Độ hiện đang đi đầu để củng cố quá trình thể chế hóa các cơ chế này, xuất phát từ tính dễ bị tổn thương của hai nước này đối với các cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học. Khi dẫn dắt xu hướng thể chế hóa, các quốc gia này cũng mong muốn sẽ là người định hình ra các cơ chế ứng phó toàn cầu đối với vũ khí sinh học.

Sự trở lại của vũ khí sinh học

Có đủ bằng chứng cho thấy một số đối tượng đã sẵn sàng sử dụng vũ khí sinh học để gây hại cho con người. 

Vào tháng 10/2019, cảnh sát Indonesia đã có một phát hiện kinh ngạc khi triệt phá các cơ sở của tổ chức khủng bố Jamaah Ansharut Daulah (JAD). Bên cạnh các loại thuốc nổ mạnh thông thường dùng cho đánh bom tự sát, cảnh sát cũng chính quyền cũng tình cờ tìm thấy 310 gram hạt cam thảo dây - từ đó có thể chiết xuất chất độc sinh học Abrin. 

Người phát ngôn của cảnh sát Indonesia cho biết rằng 0,7 microgam Abrin có thể giết chết 100 người. Thật vậy, Abrin là chất độc sinh học còn mạnh hơn cả Ricin – cũng là một loại chất độc sinh học chết người khác, đã được sử dụng trong một kế hoạch tấn công khủng bố ở Đức hồi năm ngoái.

Cấu trúc phân tử của chất độc ricin và abrin

Cấu trúc phân tử của chất độc ricin và abrin

Trong cả hai trường hợp, những kẻ tấn công khủng bố đã sử dụng chất độc sinh học chứ không phải là bệnh truyền nhiễm, và trong cả hai trường hợp, chúng đều bị chính quyền ngăn chặn. Tuy nhiên, đây chỉ là những niềm an ủi nhỏ nhoi trong bức tranh toàn cảnh rộng lớn về hiểm họa vũ khí sinh học. 

Một báo cáo đánh giá mối đe dọa của tình báo Hoa Kỳ vào năm 2016 nhận định công nghệ chỉnh sửa gene chính là nhân tố thay đổi cuộc chơi: Các công cụ chỉnh sửa gene mang tính cách mạng như hệ thống CRISPR-Cas-9 đã loại bỏ những rào cản đối với các nhóm khủng bố, trong việc tạo ra những tác nhân sinh học có thể vũ khí hóa.

Hiện nay, các mẫu vật mầm bệnh nguy hiểm nhất thường được bảo quản tương đối an toàn trong các phòng thí nghiệm. Nhưng những thế lực xấu theo đuổi vũ khí sinh học hoàn toàn có thể sử dụng các loại mầm bệnh tương đối ít nguy hiểm, để vũ khí hóa chúng. Ví dụ: Một nhà nghiên cứu sinh học có thể sử dụng công cụ chỉnh sửa gene để virus sởi, để nó có thể kháng được các loại vaccine hiện có.

Mặt khác, những tiến bộ trong lĩnh vực sinh học tổng hợp (synthetic biology) cũng cho phép phát triển vũ khí sinh học. Điển hình là vào năm 2002, các nhà khoa học đã có thể tổng hợp được virus bại liệt trong phòng thí nghiệm.

Vũ khí sinh học có thể được sử dụng như thế nào?

Các chủ thể phi nhà nước cũng đã có một lịch sử về việc sử dụng vũ khí sinh học.

Năm 1984, các môn đồ của nhà tâm linh Ấn Độ Baghwan Shree Rajneesh đã đầu độc các quán ăn tự chọn ở Oregon (Hoa Kỳ) bằng vi khuẩn Salmonella, để làm giảm tỉ lệ cử tri đi bầu trong một cuộc bầu cử địa phương. Hậu quả là đã làm 751 người mắc bệnh, mặc dù không có ai chết trong vụ tấn công vũ khí sinh học lớn nhất ở Hoa Kỳ. 

Chưa đầy một thập kỷ sau đó, vào năm 1993, giáo phái khải huyền Nhật Bản Aum Shinrikyo đã thất bại khi thực hiện các cuộc tấn công sinh học sử dụng độc tố Anthrax và botulinum. Một nghiên cứu về việc theo đuổi vũ khí sinh học và hóa học của các giáo phái nhận định: Các nhóm khủng bố giáo phái có thể học hỏi được từ sự thất bại của các nhóm trước đó, và cuối cùng sẽ thành công.

Thực vậy, cần nhớ rằng những cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học rất hấp dẫn các nhóm khủng bố giáo phải khải huyền, không chỉ vì khả năng gây thương vong hàng loạt, mà còn là vì bệnh dịch mang theo ý nghĩa của sự trừng phạt thiêng liêng.

Tuy nhiên, các chủ thể phi nhà nước không phải là những kẻ sử dụng vũ khí sinh học tiềm năng duy nhất. Các công nghệ mới và bối cảnh chính trị thay đổi có thể khiến vũ khí sinh học trở nên hấp dẫn đối với các sát thủ được nhà nước bảo trợ. 

Gần đây, một số quốc gia đã bị cáo buộc vì cho sát thủ sử dụng đồng vị phóng xạ và các chất độc thần kinh để hạ gục những đối thủ của mình. Trong tương lai, họ có thể chọn các độc tố sinh học làm vũ khí, vì đây là những chất gây chết người, nhưng không có nguy cơ lây nhiễm rộng hơn. 

Thậm chí còn có tiền lệ lịch sử khét tiếng cho hành động như vậy: Vào năm 1978, mật vụ Bulgaria đã giết chết nhà bất đồng chính kiến ​​Georgi Markov ở London bằng chất độc ricin.

Một lợi thế quan trọng dễ nhận thấy của các cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học, đó là chúng rất khó phân biệt với các bệnh dịch tự nhiên. Không khó để tưởng tượng những phe phái trong một cuộc nội chiến tương lai sẽ tận dụng sự mơ hồ này như thế nào - đặc biệt là trong hoàn cảnh việc điều trị y tế và điều tra vụ việc đều gặp rất nhiều khó khăn.

Các quốc gia hùng mạnh cũng có thể lợi dụng sự mơ hồ này.

Ví dụ: Chúng có thể lén lút sử dụng các phương tiện không người lái để phát tán những mầm bệnh có thể phá hủy nền kinh tế của kẻ thù, bằng cách gây bệnh dịch trong dân cư, hoặc hủy hoại các loại cây trồng, vật nuôi cụ thể. Những cuộc tấn công như vậy có thể không trực tiếp giết chết bất cứ ai, nhưng có thể gây thiệt hại vô cùng to lớn, và gián tiếp làm chết rất nhiều người. Nhưng sẽ rất khó để phân biệt một cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học với một dịch bệnh tự nhiên, và gần như không thể đưa ra kết luận cụ thể về nguồn gốc của dịch bệnh.

Việc sử dụng vũ khí sinh học đã bị đặt ngoài vòng pháp luật trong gần một thế kỷ. Nghị định thư Geneva 1925 nghiêm cấm việc triển khai vũ khí sinh học, trong khi Công ước Vũ khí sinh học (Biological Weapons Convention - BWC) năm 1972 nghiêm cấm việc phát triển, sản xuất và dự trữ vũ khí sinh học. Những thỏa thuận quốc tế này không chỉ xuất phát từ sự lo ngại với vũ khí sinh học, mà còn từ sự thừa nhận rằng các bệnh truyền nhiễm rất khó dự đoán và khó kiểm soát để trở thành vũ khí quân sự hiệu quả.

Tuy nhiên, Liên Xô đã không tham gia vào các cam kết quốc tế này, và tiếp tục phát triển chương trình vũ khí sinh học bí mật của mình trong 20 năm tiếp theo. Hậu quả chết người đã xảy ra vào năm 1979, khi một vụ rò rỉ nhỏ tại một cơ sở sản xuất vi khuẩn bệnh than bí mật đã giết chết 60 người và làm hàng trăm người mắc bệnh.

Công ước vũ khí sinh học đã được hình thành từ năm 1972, và đã trở nên lạc hậu

Công ước vũ khí sinh học đã được hình thành từ năm 1972, và đã trở nên lạc hậu

BWC đã giúp củng cố các quy phạm đối với vũ khí sinh học, nhưng điều này không mang lại kết quả, ngay cả khi đã đi có hiệu lực trong thập niên 1970. Vào thời điểm hiện nay, đây là một sự thiếu sót rất nguy hiểm. Việc thiếu vắng cơ chế xác thực (verification mechanism) khiến BWC trở nên vô dụng trước các quốc gia bí mật theo đuổi vũ khí sinh học. 

Công ước Vũ khí sinh học hiện nay đang phải vật lộn tìm kiếm những nguồn lực để đáp ứng các nhu cầu cơ bản, trong bối cảnh họ đang có quá ít nguồn lực trong tay. Ví dụ: Công ước vũ khí hóa học (Chemical Weapons Convention - CWC) có khoảng 500 nhân viên, trong khi Đơn vị hỗ trợ thực hiện của BWC chỉ có 3 người. Mặt khác, BWC cũng ra đời trong hoàn cảnh chưa xuất hiện công nghệ chỉnh sửa không được chuẩn bị đầy đủ để đối phó với những nguy hiểm phát sinh từ chúng.

BWC cần phải được xem xét toàn diện - và nếu điều đó không hiệu quả, chúng ta cần một hiệp ước mới. Những nhà hoạch định quốc tế đầy tham vọng như Ấn Độ nên đi đầu trong việc hình thành một thiết chế hành chính và pháp lý mới cho vấn đề vũ khí sinh học. 

BWC (hoặc văn bản kế thừa BWC) cần được hỗ trợ bởi một hội đồng khoa học gồm các bác sĩ và nhà khoa học từ các quốc gia thành viên, cũng như đại diện của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Chương trình nghị sự an ninh y tế toàn cầu (Global Health Security Agenda). Bên cạnh việc điều tra các vụ dịch bệnh, hội đồng sẽ nghiên cứu và phân loại các công nghệ mới phát triển để giúp các chính phủ điều chỉnh chúng tốt hơn. 

Hội đồng cũng sẽ xác định các quốc gia dễ bị tổn thương (ví dụ, các quốc gia đang phát triển là mục tiêu dễ dàng hơn so với các quốc gia phát triển có hệ thống y tế công cộng tinh vi). Hiệp ước sẽ cần phải có các nguồn lực để theo dõi sự bùng phát dịch bệnh và phân loại chúng trong cơ sở dữ liệu dịch tễ học.

Cuối cùng, hiệp ước phải hợp tác với các tổ chức quốc tế khác như WHO để đối phó với dịch bệnh khi chúng xảy ra. Những sự phối hợp qui mô toàn cầu để phản ứng với các cuộc tấn công như vậy sẽ không chỉ làm giảm nguy cơ gây bệnh, mà còn giúp đối phó với các vụ dịch bệnh tự nhiên.

Là những quốc gia đông dân phải đối mặt với những thách thức về sức khỏe cộng đồng, đây là mối quan tâm của Trung Quốc và Ấn Độ để chiến đấu với những thách thức từ vũ khí sinh học.

Bài viết được đăng tải trên tờ The Diplomat, thể hiện quan điểm cá nhân của nhóm tác giả đến từ Viện Takshashila - một viện nghiên cứu độc lập về chính sách công:

- Shambhavi Naik là học giả nghiên cứu, thuộc chương trình Chính sách và Công nghệ của Viện Takshashila. Bà được cấp bằng tiến sĩ về sinh học ung thư tại Đại học Leicester, Vương quốc Anh.

- Aditya Ramanathan là một nhà phân tích chính sách của Viện Takshashila.