Xóm trọ của những bệnh nhân chạy thận nằm khuất sâu trong con ngõ nhỏ không tên ở thôn Ngọc Hồi, xã Ngọc Hồi, huyện Thanh Trì, Hà Nội. Từ nhiều miền quê, họ tìm đến đây, gửi lại một phần cuộc đời bên những căn phòng trọ nhỏ và hành trình điều trị không có ngày kết thúc. Có người đã hơn hai thập kỷ gắn bó với những buổi lọc máu, có người tuổi đời còn trẻ nhưng cuộc sống đã sớm rẽ sang một hướng khác vì bệnh tật. Sau những cánh cửa phòng trọ cũ kỹ là những phận đời với bao nỗi niềm, nơi hành trình mưu sinh vẫn tiếp diễn bên bên cạnh hành trình giành giật từng ngày sống.

Phía sau con ngõ nhỏ

Một buổi sáng đầu tuần, chúng tôi tìm đến xóm trọ của những bệnh nhân chạy thận giữa lòng Hà Nội. Con đường nhỏ hẹp, cũ kỹ dẫn vào xóm nằm khuất giữa những dãy nhà san sát. Nơi đây là chỗ ở của những người từ nhiều miền quê tìm đến Hà Nội, nương náu trong những tháng ngày điều trị bệnh.

Mỗi căn phòng trọ là một hoàn cảnh, mỗi người bệnh lại mang theo một câu chuyện riêng. Có người đã trải qua hơn hai thập kỷ chạy thận, có người còn trẻ nhưng những dự định về công việc, gia đình đã phải dang dở khi bệnh tật ập đến. Đằng sau những câu chuyện ấy là những tháng ngày mưu sinh, điều trị và nỗ lực thích nghi với cuộc sống đã nhiều đổi thay.

Chị Nguyễn Thị Thùy, sinh năm 1992, quê Hưng Yên, là một trong những người chúng tôi có dịp trò chuyện. Với dáng người nhỏ nhắn, gương mặt tươi tắn và cách nói chuyện cởi mở, chị vừa dẫn chúng tôi đi qua những lối nhỏ trong xóm, vừa kể về nơi mình đã gắn bó suốt nhiều năm. Ít ai nghĩ rằng, người phụ nữ luôn giữ vẻ vui vẻ ấy đã có 12 năm sống cùng căn bệnh suy thận.

Chị Thùy chia sẻ về công việc làm muối vừng của các bệnh nhân tại xóm trọ chạy thận Ngọc Hồi

Trước khi mắc bệnh, cuộc sống của chị Thùy cũng như bao người phụ nữ khác, có gia đình, có công việc và có thể tự kiếm tiền, chăm lo cho bản thân. Nhưng chỉ hơn một năm sau khi kết hôn, chị phát hiện mình mắc suy thận. Căn bệnh đến bất ngờ khiến mọi dự định trước đó phải thay đổi. Từ một người có thể chủ động sắp xếp cuộc sống, chị bắt đầu phải làm quen với lịch chạy thận ba buổi mỗi tuần và những giới hạn do sức khỏe mang lại. Khi ấy, chị trở về quê trong tâm trạng hoang mang, chưa biết phải đối diện với chặng đường phía trước như thế nào.

Từ khi mắc bệnh, lịch sinh hoạt của chị Thùy phải xoay quanh ba buổi chạy thận mỗi tuần. Dù vậy, chị vẫn cố gắng tìm việc để có thêm thu nhập. Chị từng làm tại một cửa hàng quần áo, nhưng việc duy trì công việc không dễ dàng khi thời gian điều trị chiếm phần lớn quỹ thời gian trong tuần.

Chị cho biết, có những công việc bản thân đủ sức đảm nhận, song lịch chạy thận khiến chị khó đáp ứng yêu cầu về thời gian của người tuyển dụng. “Không ai muốn nhận một người đi làm hôm nay, ngày mai đã phải nghỉ để chạy thận. Trước đây, tôi có thể làm việc, đi lại bình thường, nhưng từ khi mắc bệnh, ngày tháng cứ nối tiếp bằng những lần đến bệnh viện”, chị Thùy chia sẻ.

Khi bước vào khoảng sân trước khu trọ, hình ảnh đầu tiên thu hút sự chú ý là một người phụ nữ đang ngồi bóc lạc cùng những người xung quanh. Cô vừa nhặt từng củ lạc, vừa góp chuyện với mọi người bằng giọng nói cởi mở. Thỉnh thoảng, một nụ cười rạng rỡ lại nở trên gương mặt người phụ nữ ấy. Ấn tượng ban đầu khiến người đối diện muốn dừng lại lâu hơn để trò chuyện.

Qua những câu hỏi thăm, được biết cô là Trương Thị Lê, quê ở Mỹ Đức, Hà Nội. Nhưng càng nghe cô kể, càng bất ngờ khi biết rằng phía sau vẻ ngoài vui vẻ ấy là một câu chuyện không dễ dàng. Cô đã chạy thận từ năm 2011 và bốn năm sau, con gái cô cũng phải đối diện với căn bệnh tương tự.

Từ một người mẹ phải học cách sống chung với bệnh tật, cô Lê còn phải chứng kiến con gái mình bước vào hành trình chạy thận khi tuổi đời còn rất trẻ. Hai mẹ con, hai cuộc đời cùng bị níu lại bởi những ca lọc máu định kỳ.

Ngày phát hiện bệnh, cô Lê chưa từng hình dung suy thận sẽ thay đổi cuộc đời mình đến mức nào. “Lúc đấy cô không biết, không hình dung đâu. Cô cứ nghĩ suy thận thì uống thuốc là khỏi thôi. Cô không nghĩ chạy thận lại đau đớn như này”, cô nhớ lại.

Ngày biết mình mắc suy thận, cô Lê không chỉ phải đối diện với một cuộc sống hoàn toàn khác phía trước mà còn phải loay hoay thu xếp những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường trong gia đình. Đứa con út khi ấy mới 15 tháng tuổi, vẫn còn cần hơi ấm và dòng sữa mẹ; hai người con lớn cũng chỉ vừa bước vào những năm đầu tiểu học.

Căn bệnh đến bất ngờ khiến cô phải cai sữa cho con để bắt đầu điều trị. Đứa trẻ còn quá nhỏ để hiểu vì sao mình không còn được bú mẹ, còn người mẹ phải gác lại những chăm chút thường ngày để dành thời gian cho bệnh viện. Cô Lê vẫn phải lo cho các con, vẫn phải thu xếp cuộc sống gia đình, trong khi sức khỏe của chính mình ngày một phụ thuộc vào những lần lọc máu.

Cô Lê rời xóm trọ, bắt đầu một buổi chạy thận định kỳ, công việc điều trị mà cô đã bền bỉ duy trì suốt nhiều năm. 

Bốn năm sau, căn bệnh tiếp tục gọi tên con gái cô. Nỗi lo của người mẹ từ đó không còn chỉ dành cho bản thân. Hành trình điều trị vốn đã nhiều khó khăn nay còn gắn với nỗi lo về sức khỏe và cuộc sống của con gái.

Hiện nay, dù phải chạy thận, con gái cô vẫn cố gắng duy trì công việc may tại một khu công nghiệp. Lịch làm việc được sắp xếp để phù hợp với thời gian điều trị buổi chiều. Trong căn phòng trọ, hai mẹ con cũng phải chia nhau theo những khung giờ của bệnh viện: cô Lê chạy ca hai, con gái chạy ca ba.

Người mẹ chăm lo cho con, nhưng bản thân cô cũng là một bệnh nhân. Người con muốn tự lập, nhưng sức khỏe lại luôn đặt ra những giới hạn. Khi cả hai mẹ con đều phải điều trị, những công việc và sinh hoạt trong gia đình cũng phải thu xếp theo lịch chạy thận của từng người.

Trong căn phòng trọ của con gái cô Lê có một bức tranh được treo ngay phía trên giường. Trên nền giấy là một bầu trời xanh trong, những đám mây trắng lững lờ và những bông hoa nhỏ đang nở. Bức tranh không cầu kỳ, nhưng những gam màu tươi sáng khiến góc phòng trở nên nổi bật. Ngoài kia, cuộc sống của cô gái trẻ vẫn phải xoay quanh những buổi làm việc, những ca chạy thận và những giới hạn sức khỏe chưa biết đến bao giờ mới có thể vượt qua. Bức tranh không nói lên điều gì về căn bệnh, cũng không thể thay đổi những khó khăn mà cô đang đối diện. Nhưng sự hiện diện của nó khiến người ta nhận ra rằng, cuộc sống của một người bệnh không chỉ có bệnh viện và những lần lọc máu. Họ vẫn có những sở thích, những khoảng riêng và những điều bình dị muốn giữ lại cho mình.

Trở về với câu chuyện của mình, cô Lê vẫn giữ được sự cởi mở khi nhắc đến cuộc sống ở xóm trọ. Cô kể về những người cùng cảnh ngộ như những người thân trong một gia đình:

“Đến đây ở là cảm thấy cũng vui. Người này, người kia động viên nhau như kiểu một gia đình. Nếu ở với người khỏe, mình cảm thấy mặc cảm, tự ti. Nhưng ở cùng người bệnh thì thấy vui, nói chuyện gì cũng dễ hơn”, cô chia sẻ.

Ở xóm trọ, sự gắn bó ấy trở thành một phần trong cuộc sống của những bệnh nhân. Họ không chỉ cùng nhau đến bệnh viện, mà còn chia sẻ những câu chuyện thường ngày, động viên nhau trong những thời điểm khó khăn. Với cô Lê, những người hàng xóm cùng cảnh ngộ đã góp phần khiến cuộc sống ở nơi đất khách bớt đi cảm giác mặc cảm, tự ti.

“Cầu tay là trái tim thứ hai”

Nếu chị Thùy phải đối diện với những dự định tuổi trẻ dang dở, cô Lê phải sống cùng căn bệnh của cả hai mẹ con thì bác Hồng lại là một câu chuyện về sự bền bỉ kéo dài hơn hai thập kỷ.

Bác Hồng, quê Hưng Yên, năm nay 60 tuổi, đã chạy thận khoảng 24 năm. Từng trải qua những biến cố sức khỏe nghiêm trọng, bác hiện là người đại diện, đứng ra đảm nhận nhiều công việc chung của xóm.

Câu chuyện bệnh tật của bác bắt đầu từ những năm tháng trong quân ngũ. Bác từng bị viêm cầu thận, sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về địa phương, sức khỏe tiếp tục gặp vấn đề do sỏi thận. Những lần điều trị, phẫu thuật và biến chứng kéo dài khiến tình trạng bệnh ngày càng nghiêm trọng. Năm 2002, khi suy thận đã ở giai đoạn cuối, bác bắt đầu lọc máu và duy trì điều trị cho đến nay.

“Vất vả lắm”, bác Hồng nói ngắn gọn khi nhắc lại quãng thời gian ấy.

Trong lúc trò chuyện, bác Hồng đưa bàn tay lên, chậm rãi chỉ vào những ngón tay đã không còn cử động linh hoạt như trước. “Bây giờ chỉ cầm được như này thôi”, bác nói. Lời nói của bác khiến chúng tôi chú ý hơn đến bàn tay với những ngón đã co lại, khó cử động như trước. Phần cánh tay bên cạnh cũng mang những dấu tích rõ rệt của quãng thời gian dài điều trị: các đường mạch máu nổi gồ dưới da, ngoằn ngoèo, có đoạn phồng lên thành những khối lồi rõ rệt. Đó là cánh tay đã đồng hành với bác qua hàng nghìn ca lọc máu, là nơi lưu lại những biến đổi mà quá trình điều trị kéo dài để lại.

Chiếc cầu tay của bác Hồng sau hơn 20 năm gắn bó với hành trình chạy thận.

Với người chạy thận, chiếc cầu tay không đơn thuần là một bộ phận trên cơ thể. Đây là đường tiếp cận mạch máu được tạo ra để phục vụ quá trình lọc máu, vì vậy luôn cần được bảo vệ cẩn thận. Bác Hồng hiểu rõ điều đó hơn ai hết sau ngần ấy năm điều trị. Bác gọi chiếc cầu tay là “trái tim thứ hai” của người bệnh. Bởi nếu cầu tay bị tổn thương, người bệnh có thể phải phẫu thuật lại, đối diện với thêm những đau đớn và tốn kém. Với bác, đó còn là điều kiện để tiếp tục duy trì những ca lọc máu đã trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống.

Hai mươi bốn năm chạy thận cũng khiến cơ thể bác phải gánh chịu những tổn thương ngày một chồng chất. Suy thận không còn là vấn đề sức khỏe duy nhất. Bác mắc thêm suy tim, hẹp và hở van ba lá, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Những cơn đau tức ngực, những lần ho hen, khó thở khiến ngay cả những sinh hoạt thường ngày cũng trở thành thử thách. Chạy thận đã lấy đi của bác không ít thời gian và sức lực, những căn bệnh đi kèm lại tiếp tục bào mòn sức khỏe vốn đã suy giảm sau nhiều năm điều trị. Mỗi biến chứng xuất hiện lại khiến cuộc sống vốn đã nhiều giới hạn của bác thêm phần chật vật.

Bác Hồng sau nhiều năm chống chọi với bệnh suy thận và những biến chứng sức khỏe.

Bác sống một mình tại xóm trọ. Sức khỏe yếu, đi lại khó khăn, những lần trở về quê thăm gia đình cũng ngày một thưa dần. Sau hơn hai mươi năm gắn bó với bệnh viện, cuộc sống của bác dường như ngày càng thu hẹp trong những buổi chạy thận và căn phòng trọ nhỏ. Những giới hạn trên cơ thể không chỉ khiến bác khó khăn trong sinh hoạt, mà còn làm cho việc trở về với gia đình, quê nhà trở nên ít ỏi hơn.

Giữa những dang dở, sự sống vẫn tiếp nối

Ở xóm trọ, những câu chuyện về bệnh tật không phải lúc nào cũng là điều người ta nhắc đến. Giữa những buổi chạy thận kéo dài, những lần chờ đợi ở bệnh viện, họ vẫn tìm cách làm việc và xoay xở để cuộc sống không bị ngắt quãng. Ý tưởng làm muối vừng tại nhà cũng bắt đầu từ những cuộc trò chuyện như thế. Người góp công, người phụ giúp, cùng nhau tạo ra một sản phẩm để bán, kiếm thêm thu nhập trang trải sinh hoạt. Mỗi mẻ muối vừng làm ra không đem lại nguồn thu lớn, nhưng giúp những người bệnh có thêm một công việc phù hợp với điều kiện sức khỏe và thời gian điều trị.

Sống cùng nhau lâu ngày, những người xa lạ cũng dần trở thành chỗ dựa của nhau. Người khỏe hơn để ý, hỏi han người yếu hơn; khi có người phải nhập viện, những người còn lại cùng tìm cách hỗ trợ, từ đưa đi cấp cứu đến liên hệ với gia đình. Sự giúp đỡ ấy không phải điều gì lớn lao, đôi khi chỉ là một lời hỏi thăm, một lần trông nom hay cùng nhau thu xếp lúc khó khăn. Nhưng với những người phải sống xa quê để điều trị bệnh, sự hiện diện của những người cùng cảnh ngộ khiến những ngày tháng ở khu trọ bớt đi phần chông chênh.

Bệnh tật khiến nhiều dự định phải tạm gác lại, nhưng không vì thế mà mọi hoạt động trong cuộc sống dừng lại. Sau mỗi buổi điều trị, họ trở về căn phòng trọ, tiếp tục công việc còn dang dở, lo toan những khoản chi tiêu và quan tâm đến những người sống bên cạnh. Trong con ngõ nhỏ ấy, nhịp sống vẫn được nối dài từ những điều bình dị như thế: một công việc chung, một sự giúp đỡ kịp thời, hay những cuộc trò chuyện giữa những người hiểu rõ hoàn cảnh của nhau.

Thu Huyền - Anh Thư - Hải Yến - Vân Khanh - Vân Hà