Các cuộc xung đột đang làm thay đổi căn bản cách ngành vận tải biển tổ chức những tuyến thương mại đi qua vùng nguy hiểm.
17-1786920143-nganh-van-tai-bien-toan-cau-thich-ung-ra-sao-voi-xung-dot-trung-dong
Các cuộc xung đột đang làm thay đổi căn bản cách ngành vận tải biển tổ chức những tuyến thương mại đi qua vùng nguy hiểm. (Ảnh minh họa)

Biển Đỏ là ví dụ rõ nhất: khi nguy cơ tấn công gia tăng, các hãng tàu không chỉ đổi hướng mà còn kết hợp nhiều lớp biện pháp - từ kéo dài hành trình, thay đổi điểm đến khai báo, tắt hệ thống nhận dạng AIS cho tới sử dụng dữ liệu vệ tinh để che giấu hoặc tái dựng hành trình.

Điều này cho thấy vận tải biển đang chuyển từ mục tiêu tối ưu chi phí và thời gian sang ưu tiên duy trì khả năng hoạt động trong điều kiện rủi ro địa chính trị cao.

Biển Đỏ và sự trở lại của “điểm nghẽn” địa chính trị

Eo biển Bab el-Mandeb, nối Biển Đỏ với vịnh Aden, chỉ rộng khoảng 29 km tại điểm hẹp nhất nhưng là cửa ngõ của khoảng 12-15% thương mại đường biển toàn cầu. Với ngành năng lượng, đây là tuyến quan trọng để dầu từ vùng Vịnh đi tới châu Âu và Địa Trung Hải.

Khi Houthi mở rộng các cuộc tấn công nhằm vào tàu có liên hệ với Ả Rập Xê-út, lợi thế địa lý của cảng Yanbu - vốn nằm gần kênh đào Suez - trở thành một rủi ro. Các hãng vận tải vì thế phải tìm cách giảm khả năng tàu bị nhận diện và nhắm mục tiêu.

Từ đổi tuyến sang “giảm khả năng bị nhìn thấy”

Một thay đổi đáng chú ý là việc khai thác những hạn chế của hệ thống AIS. Điểm đến trên AIS do thủy thủ đoàn tự khai báo và không được hệ thống tự động đối chiếu với hành trình hay nguồn hàng thực tế. Một số tàu chở dầu vì vậy khai báo cảng Ai Cập hoặc kênh đào Suez làm điểm đến, dù đang nhận dầu tại Yanbu.

Ở những khu vực đặc biệt nguy hiểm, tàu còn có thể tắt AIS - thường được gọi là “sailing dark” - để không cung cấp vị trí theo thời gian thực cho các lực lượng có khả năng theo dõi và tấn công. Cách làm này không chỉ xuất hiện ở tàu dầu mà đang được áp dụng rộng hơn trong vận tải hàng khô, tàu container và tàu chở sản phẩm dầu.

Tuy nhiên, “biến mất” khỏi AIS không đồng nghĩa tàu thực sự không thể bị theo dõi. Các công ty phân tích hàng hải đang kết hợp ảnh vệ tinh, radar SAR, dữ liệu mớn nước và lịch sử ghé cảng để dựng lại những hành trình bị che giấu. Một tàu mất tín hiệu rồi xuất hiện trở lại với mớn nước sâu hơn có thể cho thấy nó đã nhận hàng trong thời gian tắt AIS.

Như vậy, một cuộc chạy đua công nghệ mới đang hình thành: tàu tìm cách giảm khả năng bị phát hiện, trong khi các hệ thống tình báo hàng hải tìm cách tái dựng hành trình từ những dữ liệu gián tiếp.

Khi tuyến biển không còn an toàn, hạ tầng đất liền trở thành phương án thay thế

Một chiến lược bền vững hơn là không cố đưa tàu qua vùng nguy hiểm mà chuyển một phần hành trình sang đất liền. Ả Rập Xê-út đang tận dụng hạ tầng của Ai Cập để thực hiện điều này.

Dầu có thể được đưa tới Ain Sukhna, sau đó vận chuyển qua đường ống SUMED dài khoảng 320 km tới Sidi Kerir trên bờ Địa Trung Hải. Từ đây, dầu được đưa lên tàu mà không cần đi qua toàn bộ tuyến Biển Đỏ và Bab el-Mandeb.

Đây là xu hướng có ý nghĩa rộng hơn đối với thương mại toàn cầu: cảng, đường ống, đường sắt và mạng lưới logistics trên đất liền ngày càng trở thành phần nối dài của hệ thống hàng hải, giúp doanh nghiệp duy trì dòng hàng khi một tuyến biển bị phong tỏa hoặc trở nên quá nguy hiểm.

Đi vòng có thể đắt, nhưng vẫn rẻ hơn rủi ro chiến sự

Khi không thể sử dụng các tuyến thay thế trong khu vực, các hãng tàu có thể chọn đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở cực nam châu Phi. Cách này loại bỏ phần lớn rủi ro tại Biển Đỏ nhưng kéo dài hành trình thêm khoảng 10-14 ngày.

Chi phí không chỉ tăng do nhiên liệu. Mỗi chuyến đi dài hơn cũng chiếm dụng tàu lâu hơn, làm giảm nguồn cung tàu trên thị trường giao ngay và gây sức ép lên giá cước. Trong khi đó, phí bảo hiểm rủi ro xung đột tăng khiến chi phí cuối cùng tiếp tục được đẩy lên toàn chuỗi cung ứng.

Một mô hình vận tải mới đang hình thành

Điều đáng chú ý là những biện pháp vốn được xem là ứng phó tình thế đang dần trở thành một phần của chiến lược vận tải thời chiến. Các hãng tàu phải tính đến nhiều phương án cùng lúc: tuyến trực tiếp nếu rủi ro chấp nhận được, tuyến đất liền nếu có hạ tầng phù hợp, đi vòng nếu cần, đồng thời sử dụng công nghệ để quản lý thông tin hành trình.

Hệ quả là tính minh bạch của thương mại hàng hải cũng giảm. Khi AIS bị tắt hoặc thông tin điểm đến không phản ánh đầy đủ hành trình, cơ quan quản lý, công ty bảo hiểm và người mua hàng khó có được bức tranh thời gian thực về chuỗi cung ứng.

Vì vậy, bài học lớn từ Biển Đỏ không chỉ là tàu đang tránh chiến sự. Ngành vận tải biển toàn cầu đang chuyển sang một mô hình trong đó khả năng linh hoạt tuyến đường, bảo vệ thông tin, khai thác dữ liệu và kết nối biển-đất liền trở thành năng lực cạnh tranh cốt lõi. Khi các điểm nóng địa chính trị ngày càng xuất hiện nhiều, “tuyến đường rẻ nhất” có thể không còn là lựa chọn tốt nhất; tuyến đường có khả năng duy trì hoạt động và sống sót qua khủng hoảng mới là tuyến có giá trị nhất.

PV (Theo Năng lượng Mới)